Tiếng Việt
Chi phí bán hàng tiếng Anh là gì?
chi phí bán hàng tiếng Anh là Selling expenses /ˈsɛlɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí liên quan đến việc tiếp thị, quảng cáo và bán hàng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Selling expenses
Ví dụ câu với chi phí bán hàng / Selling expenses
- 1
Chi phí bán hàng tăng do chiến dịch quảng cáo mới.
Selling expenses increased due to the new advertising campaign.
- 2
Doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí bán hàng để tối đa hóa lợi nhuận.
The company needs to control selling expenses to maximize profits.
Ghi chú dùng từ chi phí bán hàng
Chi phí bán hàng là khoản chi tiêu để thúc đẩy doanh số. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marketing expenses' (chi phí tiếp thị), 'advertising costs' (chi phí quảng cáo), 'sales' (bán hàng).
Video minh hoạ chi phí bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "chi phí bán hàng"
Chi phí bán hàng tiếng Anh là gì?
Chi phí bán hàng tiếng Anh là "Selling expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc tiếp thị, quảng cáo và bán hàng của sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Selling expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Selling expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí bán hàng". Chi phí bán hàng là khoản chi tiêu để thúc đẩy doanh số.
Phát âm "Selling expenses" như thế nào?
"Selling expenses" có phiên âm IPA /ˈsɛlɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Selling expenses"?
Selling expenses increased due to the new advertising campaign. — Chi phí bán hàng tăng do chiến dịch quảng cáo mới.