Tiếng Việt
Chi phí bảo hành tiếng Anh là gì?
chi phí bảo hành tiếng Anh là Warranty expenses /ˈwɔːrənti ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí liên quan đến việc bảo trì và sửa chữa sản phẩm trong thời gian bảo hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warranty expenses
Ví dụ câu với chi phí bảo hành / Warranty expenses
- 1
Chi phí bảo hành đã vượt quá ngân sách dự kiến của công ty.
The warranty expenses exceeded the company's budget.
- 2
Chúng tôi cần tính toán chi phí bảo hành trước khi bán sản phẩm.
We need to estimate warranty expenses before selling the product.
Ghi chú dùng từ chi phí bảo hành
Chi phí bảo hành là khoản chi phát sinh trong thời gian bảo hành sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'warranty' (bảo hành), 'maintenance' (bảo trì), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ chi phí bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "chi phí bảo hành"
Chi phí bảo hành tiếng Anh là gì?
Chi phí bảo hành tiếng Anh là "Warranty expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc bảo trì và sửa chữa sản phẩm trong thời gian bảo hành.
"Warranty expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warranty expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí bảo hành". Chi phí bảo hành là khoản chi phát sinh trong thời gian bảo hành sản phẩm.
Phát âm "Warranty expenses" như thế nào?
"Warranty expenses" có phiên âm IPA /ˈwɔːrənti ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warranty expenses"?
The warranty expenses exceeded the company's budget. — Chi phí bảo hành đã vượt quá ngân sách dự kiến của công ty.