The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí công tác tiếng Anh là gì?

chi phí công tác tiếng Anh là Business travel expenses /ˈbɪznɪs ˈtrævl ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí liên quan đến việc đi công tác của doanh nghiệp hoặc cá nhân để thực hiện công việc hoặc hợp tác kinh doanh.

Hình minh hoạ "chi phí công tác" tiếng Anh là "Business travel expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business travel expenses

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈtrævl ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí công tác / Business travel expenses

  1. 1

    Công ty đã chi trả tất cả chi phí công tác cho chuyến đi nước ngoài của nhân viên.

    The company covered all business travel expenses for the employee's trip abroad.

  2. 2

    Bạn cần giữ lại hóa đơn để hoàn trả chi phí công tác.

    You need to keep the receipts to reimburse your business travel expenses.

Ghi chú dùng từ chi phí công tác

Chi phí công tác bao gồm các khoản chi như vé máy bay, khách sạn, ăn uống và đi lại trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'travel allowance' (trợ cấp đi lại), 'per diem' (ăn ở hàng ngày), 'reimbursement' (hoàn trả chi phí).

Video minh hoạ chi phí công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí công tác

Câu hỏi thường gặp về "chi phí công tác"

Chi phí công tác tiếng Anh là gì?

Chi phí công tác tiếng Anh là "Business travel expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc đi công tác của doanh nghiệp hoặc cá nhân để thực hiện công việc hoặc hợp tác kinh doanh.

"Business travel expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business travel expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí công tác". Chi phí công tác bao gồm các khoản chi như vé máy bay, khách sạn, ăn uống và đi lại trong công việc.

Phát âm "Business travel expenses" như thế nào?

"Business travel expenses" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈtrævl ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business travel expenses"?

The company covered all business travel expenses for the employee's trip abroad. — Công ty đã chi trả tất cả chi phí công tác cho chuyến đi nước ngoài của nhân viên.