The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm dụng tiếng Anh là gì?

chiếm dụng tiếng Anh là commandeer /ˌkɒmənˈdɪr/. Chiếm dụng là hành động chiếm lấy hoặc sử dụng một vật hoặc đất đai một cách trái phép hoặc không có sự cho phép chính thức.

Hình minh hoạ "chiếm dụng" tiếng Anh là "commandeer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commandeer

Động từ
/ˌkɒmənˈdɪr/

Ví dụ câu với chiếm dụng / commandeer

  1. 1

    Quân đội đã chiếm dụng nhà dân để làm căn cứ.

    The soldiers commandeered the villagers' houses to set up their base.

  2. 2

    Trong chiến tranh, họ thường chiếm dụng các phương tiện của đối phương.

    During the war, they often commandeer the enemy's vehicles.

Ghi chú dùng từ chiếm dụng

Chiếm dụng liên quan đến việc chiếm lấy hoặc sử dụng trái phép hoặc không chính thức. Các từ liên quan gồm 'seize' (chiếm lấy), 'confiscate' (tịch thu), 'appropriated' (chiếm dụng, chiếm đoạt).

Video minh hoạ chiếm dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm dụng

Câu hỏi thường gặp về "chiếm dụng"

Chiếm dụng tiếng Anh là gì?

Chiếm dụng tiếng Anh là "commandeer" (động từ), nghĩa là: Chiếm dụng là hành động chiếm lấy hoặc sử dụng một vật hoặc đất đai một cách trái phép hoặc không có sự cho phép chính thức.

"commandeer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commandeer" nghĩa tiếng Việt là "chiếm dụng". Chiếm dụng liên quan đến việc chiếm lấy hoặc sử dụng trái phép hoặc không chính thức.

Phát âm "commandeer" như thế nào?

"commandeer" có phiên âm IPA /ˌkɒmənˈdɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commandeer"?

The soldiers commandeered the villagers' houses to set up their base. — Quân đội đã chiếm dụng nhà dân để làm căn cứ.