Tiếng Việt
Chiếm hữu tiếng Anh là gì?
chiếm hữu tiếng Anh là possess /pəˈzɛs/. Sở hữu hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
possess
Ví dụ câu với chiếm hữu / possess
- 1
Anh ấy muốn chiếm hữu căn nhà đó để làm của riêng.
He wants to possess that house as his own.
- 2
Cô ấy đã chiếm hữu tất cả các tài sản của gia đình.
She has possessed all the family assets.
Ghi chú dùng từ chiếm hữu
Chiếm hữu là hành động sở hữu hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi. Các từ liên quan gồm có 'own' (sở hữu), 'hold' (giữ), 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ chiếm hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm hữu
Câu hỏi thường gặp về "chiếm hữu"
Chiếm hữu tiếng Anh là gì?
Chiếm hữu tiếng Anh là "possess" (động từ), nghĩa là: Sở hữu hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi nào đó.
"possess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"possess" nghĩa tiếng Việt là "chiếm hữu". Chiếm hữu là hành động sở hữu hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi.
Phát âm "possess" như thế nào?
"possess" có phiên âm IPA /pəˈzɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "possess"?
He wants to possess that house as his own. — Anh ấy muốn chiếm hữu căn nhà đó để làm của riêng.