The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm lại tiếng Anh là gì?

chiếm lại tiếng Anh là retake /riˈteɪk/. chiếm lại, lấy lại vị trí hoặc quyền đã mất trước đó.

Hình minh hoạ "chiếm lại" tiếng Anh là "retake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retake

Động từ
/riˈteɪk/

Ví dụ câu với chiếm lại / retake

  1. 1

    Quân đội đã chiếm lại thành phố sau nhiều ngày chiến đấu.

    The army retook the city after several days of fighting.

  2. 2

    Cô ấy cố gắng chiếm lại trái tim của anh ấy.

    She tried to retake his heart.

Ghi chú dùng từ chiếm lại

Chiếm lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất. Các từ liên quan: reclaim (đòi lại), recover (hồi phục), regain (lấy lại).

Video minh hoạ chiếm lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm lại

Câu hỏi thường gặp về "chiếm lại"

Chiếm lại tiếng Anh là gì?

Chiếm lại tiếng Anh là "retake" (động từ), nghĩa là: chiếm lại, lấy lại vị trí hoặc quyền đã mất trước đó.

"retake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retake" nghĩa tiếng Việt là "chiếm lại". Chiếm lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất.

Phát âm "retake" như thế nào?

"retake" có phiên âm IPA /riˈteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retake"?

The army retook the city after several days of fighting. — Quân đội đã chiếm lại thành phố sau nhiều ngày chiến đấu.