Tiếng Việt
Chiếm sóng tiếng Anh là gì?
chiếm sóng tiếng Anh là hog airtime /hɒɡ ˈɛərˌtaɪm/. Chiếm dụng hoặc chiếm đoạt phần lớn thời gian phát sóng của một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hog airtime
Ví dụ câu với chiếm sóng / hog airtime
- 1
Trong buổi họp, anh ấy đã chiếm sóng quá nhiều thời gian thảo luận.
He hogged airtime during the meeting, talking excessively.
- 2
Chương trình này đã chiếm sóng quá nhiều của đài phát thanh.
This show hogs too much airtime on the radio.
Ghi chú dùng từ chiếm sóng
Thuật ngữ này mô tả việc chiếm dụng quá nhiều thời gian phát sóng của một chương trình hoặc cá nhân. Các từ liên quan: 'broadcast time' (thời lượng phát sóng), 'airtime' (thời lượng phát sóng), 'program scheduling' (lập lịch chương trình).
Video minh hoạ chiếm sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm sóng
Câu hỏi thường gặp về "chiếm sóng"
Chiếm sóng tiếng Anh là gì?
Chiếm sóng tiếng Anh là "hog airtime" (cụm từ), nghĩa là: Chiếm dụng hoặc chiếm đoạt phần lớn thời gian phát sóng của một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh.
"hog airtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hog airtime" nghĩa tiếng Việt là "chiếm sóng". Thuật ngữ này mô tả việc chiếm dụng quá nhiều thời gian phát sóng của một chương trình hoặc cá nhân.
Phát âm "hog airtime" như thế nào?
"hog airtime" có phiên âm IPA /hɒɡ ˈɛərˌtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hog airtime"?
He hogged airtime during the meeting, talking excessively. — Trong buổi họp, anh ấy đã chiếm sóng quá nhiều thời gian thảo luận.