The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến dịch bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?

chiến dịch bảo vệ môi trường tiếng Anh là environmental campaign /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl kæmˈpeɪn/. Chiến dịch nhằm nâng cao ý thức và hành động bảo vệ môi trường của cộng đồng.

Hình minh hoạ "chiến dịch bảo vệ môi trường" tiếng Anh là "environmental campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

environmental campaign

Danh từ
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với chiến dịch bảo vệ môi trường / environmental campaign

  1. 1

    The environmental campaign successfully increased awareness about recycling.

    Chiến dịch bảo vệ môi trường đã thành công trong việc nâng cao nhận thức về việc tái chế.

  2. 2

    Many volunteers participated in the environmental campaign last year.

    Nhiều tình nguyện viên đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường năm ngoái.

Ghi chú dùng từ chiến dịch bảo vệ môi trường

Chiến dịch bảo vệ môi trường là hoạt động nhằm thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'tái chế' (recycling), 'ý thức cộng đồng' (community awareness).

Video minh hoạ chiến dịch bảo vệ môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến dịch bảo vệ môi trường

Câu hỏi thường gặp về "chiến dịch bảo vệ môi trường"

Chiến dịch bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?

Chiến dịch bảo vệ môi trường tiếng Anh là "environmental campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch nhằm nâng cao ý thức và hành động bảo vệ môi trường của cộng đồng.

"environmental campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"environmental campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiến dịch bảo vệ môi trường". Chiến dịch bảo vệ môi trường là hoạt động nhằm thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.

Phát âm "environmental campaign" như thế nào?

"environmental campaign" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "environmental campaign"?

Chiến dịch bảo vệ môi trường đã thành công trong việc nâng cao nhận thức về việc tái chế. — The environmental campaign successfully increased awareness about recycling.