Tiếng Việt
Chốt số lượng tiếng Anh là gì?
chốt số lượng tiếng Anh là Finalize quantity /ˈfaɪnəlaɪz ˈkwɒntɪti/. Hoàn tất xác định số lượng cuối cùng của một đơn hàng hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finalize quantity
Ví dụ câu với chốt số lượng / Finalize quantity
- 1
Chúng tôi cần finalize quantity trước khi đặt hàng.
We need to finalize the quantity before placing the order.
- 2
Họ đã finalize quantity cho dự án mới.
They have finalized the quantity for the new project.
Ghi chú dùng từ chốt số lượng
Chốt số lượng là quá trình xác nhận số lượng cuối cùng của một đơn hàng hoặc dự án. Các từ liên quan: 'confirm' (xác nhận), 'determine' (xác định), 'finalize' (hoàn tất).
Video minh hoạ chốt số lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt số lượng
Câu hỏi thường gặp về "chốt số lượng"
Chốt số lượng tiếng Anh là gì?
Chốt số lượng tiếng Anh là "Finalize quantity" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất xác định số lượng cuối cùng của một đơn hàng hoặc dự án.
"Finalize quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finalize quantity" nghĩa tiếng Việt là "chốt số lượng". Chốt số lượng là quá trình xác nhận số lượng cuối cùng của một đơn hàng hoặc dự án.
Phát âm "Finalize quantity" như thế nào?
"Finalize quantity" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəlaɪz ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finalize quantity"?
We need to finalize the quantity before placing the order. — Chúng tôi cần finalize quantity trước khi đặt hàng.