The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa biết tiếng Anh là gì?

chưa biết tiếng Anh là Unknown /ˌʌnˈnoʊn/. Chưa rõ hoặc chưa được xác định rõ.

Hình minh hoạ "chưa biết" tiếng Anh là "Unknown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unknown

Tính từ
/ˌʌnˈnoʊn/

Ví dụ câu với chưa biết / Unknown

  1. 1

    Thông tin này vẫn còn chưa biết rõ.

    This information is still unknown.

  2. 2

    Người đó vẫn còn chưa biết danh tính.

    That person is still unknown.

Ghi chú dùng từ chưa biết

Từ này dùng để diễn tả điều chưa rõ hoặc chưa xác định. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'unsure' (không chắc chắn), 'unknown' (chưa biết rõ).

Video minh hoạ chưa biết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa biết

Câu hỏi thường gặp về "chưa biết"

Chưa biết tiếng Anh là gì?

Chưa biết tiếng Anh là "Unknown" (tính từ), nghĩa là: Chưa rõ hoặc chưa được xác định rõ.

"Unknown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unknown" nghĩa tiếng Việt là "chưa biết". Từ này dùng để diễn tả điều chưa rõ hoặc chưa xác định.

Phát âm "Unknown" như thế nào?

"Unknown" có phiên âm IPA /ˌʌnˈnoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unknown"?

This information is still unknown. — Thông tin này vẫn còn chưa biết rõ.