Tiếng Việt
Chuyến viếng thăm tiếng Anh là gì?
chuyến viếng thăm tiếng Anh là visit /ˈvɪzɪt/. đến thăm một nơi hoặc ai đó để thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit
Ví dụ câu với chuyến viếng thăm / visit
- 1
Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến viếng thăm tới bệnh viện sáng mai.
We will make a visit to the hospital tomorrow morning.
- 2
Họ đã có chuyến viếng thăm gia đình vào cuối tuần qua.
They had a visit to their family last weekend.
Ghi chú dùng từ chuyến viếng thăm
Chuyến viếng thăm là hành động đến thăm một địa điểm hoặc người để thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng. Các từ liên quan: 'tour' (chuyến đi), 'inspection' (kiểm tra), 'outing' (cuộc đi chơi).
Video minh hoạ chuyến viếng thăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến viếng thăm
Câu hỏi thường gặp về "chuyến viếng thăm"
Chuyến viếng thăm tiếng Anh là gì?
Chuyến viếng thăm tiếng Anh là "visit" (động từ), nghĩa là: đến thăm một nơi hoặc ai đó để thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng.
"visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit" nghĩa tiếng Việt là "chuyến viếng thăm". Chuyến viếng thăm là hành động đến thăm một địa điểm hoặc người để thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng.
Phát âm "visit" như thế nào?
"visit" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit"?
We will make a visit to the hospital tomorrow morning. — Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến viếng thăm tới bệnh viện sáng mai.