Tiếng Việt
Viếng thăm tiếng Anh là gì?
viếng thăm tiếng Anh là visit /ˈvɪzɪt/. đến thăm một nơi hoặc ai đó để thể hiện sự quan tâm hoặc kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit
Ví dụ câu với viếng thăm / visit
- 1
Tôi sẽ viếng thăm bà ngoại vào cuối tuần này.
I plan to visit my grandmother this weekend.
- 2
Chúng tôi đã viếng thăm bảo tàng trong chuyến đi của mình.
We visited the museum during our trip.
Ghi chú dùng từ viếng thăm
Viếng thăm là hành động đi đến thăm một địa điểm hoặc người để thể hiện sự kính trọng hoặc quan tâm. Các từ liên quan: thăm hỏi (to inquire about someone's health), thăm dò (to explore or investigate).
Video minh hoạ viếng thăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viếng thăm
Câu hỏi thường gặp về "viếng thăm"
Viếng thăm tiếng Anh là gì?
Viếng thăm tiếng Anh là "visit" (động từ), nghĩa là: đến thăm một nơi hoặc ai đó để thể hiện sự quan tâm hoặc kính trọng.
"visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit" nghĩa tiếng Việt là "viếng thăm". Viếng thăm là hành động đi đến thăm một địa điểm hoặc người để thể hiện sự kính trọng hoặc quan tâm.
Phát âm "visit" như thế nào?
"visit" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit"?
I plan to visit my grandmother this weekend. — Tôi sẽ viếng thăm bà ngoại vào cuối tuần này.