Tiếng Việt
Có chỗ đứng tiếng Anh là gì?
có chỗ đứng tiếng Anh là position /pəˈzɪʃən/. Vị trí hoặc chỗ đứng trong một tổ chức hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
position
Ví dụ câu với có chỗ đứng / position
- 1
Anh ấy đã đạt được vị trí cao trong công ty.
He has achieved a high position in the company.
- 2
Vị trí của bàn ở góc phòng rất thuận tiện.
The position of the table in the corner of the room is very convenient.
Ghi chú dùng từ có chỗ đứng
Từ 'position' chỉ chỗ đứng hoặc vai trò trong một tổ chức hoặc không gian. Các từ liên quan gồm 'rank' (hạng), 'status' (tình trạng), 'location' (vị trí).
Video minh hoạ có chỗ đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chỗ đứng
Câu hỏi thường gặp về "có chỗ đứng"
Có chỗ đứng tiếng Anh là gì?
Có chỗ đứng tiếng Anh là "position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc chỗ đứng trong một tổ chức hoặc không gian.
"position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"position" nghĩa tiếng Việt là "có chỗ đứng". Từ 'position' chỉ chỗ đứng hoặc vai trò trong một tổ chức hoặc không gian.
Phát âm "position" như thế nào?
"position" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "position"?
He has achieved a high position in the company. — Anh ấy đã đạt được vị trí cao trong công ty.