The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế tiếng Anh là gì?

cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế tiếng Anh là international atomic energy agency /ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑmɪk ˈɛnərʤi ˈeɪʤənsi/. Tổ chức quốc tế quản lý và thúc đẩy sử dụng năng lượng nguyên tử an toàn và hòa bình.

Hình minh hoạ "cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế" tiếng Anh là "international atomic energy agency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international atomic energy agency

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑmɪk ˈɛnərʤi ˈeɪʤənsi/

Ví dụ câu với cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế / international atomic energy agency

  1. 1

    The International Atomic Energy Agency monitors nuclear safety worldwide.

    Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế giám sát an toàn hạt nhân trên toàn thế giới.

  2. 2

    IAEA provides guidelines for nuclear non-proliferation.

    Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế cung cấp hướng dẫn về không phổ biến vũ khí hạt nhân.

Ghi chú dùng từ cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) là tổ chức quốc tế về năng lượng nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan: nuclear safety (an toàn hạt nhân), non-proliferation (phi phổ biến), nuclear energy (năng lượng hạt nhân).

Video minh hoạ cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế"

Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế tiếng Anh là gì?

Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế tiếng Anh là "international atomic energy agency" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức quốc tế quản lý và thúc đẩy sử dụng năng lượng nguyên tử an toàn và hòa bình.

"international atomic energy agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international atomic energy agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế". Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) là tổ chức quốc tế về năng lượng nguyên tử.

Phát âm "international atomic energy agency" như thế nào?

"international atomic energy agency" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑmɪk ˈɛnərʤi ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international atomic energy agency"?

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế giám sát an toàn hạt nhân trên toàn thế giới. — The International Atomic Energy Agency monitors nuclear safety worldwide.