Tiếng Việt
Năng lượng nguyên tử tiếng Anh là gì?
năng lượng nguyên tử tiếng Anh là atomic energy /əˈtɒmɪk ˈɛnərʤi/. Năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân của nguyên tử, thường dùng trong sản xuất điện và nghiên cứu hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atomic energy
Ví dụ câu với năng lượng nguyên tử / atomic energy
- 1
Nguyên tử năng lượng được khai thác để sản xuất điện trong các nhà máy điện hạt nhân.
Atomic energy is harnessed to generate electricity in nuclear power plants.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu năng lượng nguyên tử để phát triển công nghệ mới.
Scientists study atomic energy to develop new technologies.
Ghi chú dùng từ năng lượng nguyên tử
Năng lượng nguyên tử là dạng năng lượng lớn sinh ra từ phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân của nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear reactor' (lò phản ứng hạt nhân), 'radioactivity' (phóng xạ), 'nuclear power' (năng lượng hạt nhân).
Video minh hoạ năng lượng nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng nguyên tử"
Năng lượng nguyên tử tiếng Anh là gì?
Năng lượng nguyên tử tiếng Anh là "atomic energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân của nguyên tử, thường dùng trong sản xuất điện và nghiên cứu hạt nhân.
"atomic energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atomic energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng nguyên tử". Năng lượng nguyên tử là dạng năng lượng lớn sinh ra từ phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân của nguyên tử.
Phát âm "atomic energy" như thế nào?
"atomic energy" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atomic energy"?
Atomic energy is harnessed to generate electricity in nuclear power plants. — Nguyên tử năng lượng được khai thác để sản xuất điện trong các nhà máy điện hạt nhân.