Tiếng Việt
Cơ quan năng lượng quốc tế tiếng Anh là gì?
cơ quan năng lượng quốc tế tiếng Anh là international energy agency /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈɛnərʤi ˈeɪʤənsi/. Cơ quan năng lượng quốc tế là tổ chức quốc tế tập trung vào các vấn đề về năng lượng toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international energy agency
Ví dụ câu với cơ quan năng lượng quốc tế / international energy agency
- 1
The International Energy Agency provides data on global energy consumption.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế cung cấp dữ liệu về tiêu thụ năng lượng toàn cầu.
- 2
Many countries rely on reports from the International Energy Agency for policy making.
Nhiều quốc gia dựa vào các báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế để xây dựng chính sách.
Ghi chú dùng từ cơ quan năng lượng quốc tế
Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA) là tổ chức quốc tế về năng lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'energy policy' (chính sách năng lượng), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), 'fossil fuels' (nhiên liệu hóa thạch).
Video minh hoạ cơ quan năng lượng quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan năng lượng quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan năng lượng quốc tế"
Cơ quan năng lượng quốc tế tiếng Anh là gì?
Cơ quan năng lượng quốc tế tiếng Anh là "international energy agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan năng lượng quốc tế là tổ chức quốc tế tập trung vào các vấn đề về năng lượng toàn cầu.
"international energy agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international energy agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan năng lượng quốc tế". Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA) là tổ chức quốc tế về năng lượng.
Phát âm "international energy agency" như thế nào?
"international energy agency" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈɛnərʤi ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international energy agency"?
Cơ quan Năng lượng Quốc tế cung cấp dữ liệu về tiêu thụ năng lượng toàn cầu. — The International Energy Agency provides data on global energy consumption.