Tiếng Việt
Cơ quan nhận cảm tiếng Anh là gì?
cơ quan nhận cảm tiếng Anh là receptor /riˈsɛptər/. Cơ quan nhận cảm là bộ phận của cơ thể có khả năng nhận và phản hồi các kích thích từ môi trường hoặc nội bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receptor
Ví dụ câu với cơ quan nhận cảm / receptor
- 1
Các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương là các cơ quan nhận cảm quan trọng.
Nerve cells in the central nervous system are important receptors.
- 2
Các cơ quan nhận cảm trong da giúp phát hiện cảm giác nóng, lạnh, đau.
Sensory receptors in the skin help detect hot, cold, and pain.
Ghi chú dùng từ cơ quan nhận cảm
Cơ quan nhận cảm giúp cơ thể phản ứng với môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sensory neuron' (neuron cảm giác), 'sensory organ' (cơ quan cảm giác), 'stimulus' (kích thích).
Video minh hoạ cơ quan nhận cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan nhận cảm
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan nhận cảm"
Cơ quan nhận cảm tiếng Anh là gì?
Cơ quan nhận cảm tiếng Anh là "receptor" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan nhận cảm là bộ phận của cơ thể có khả năng nhận và phản hồi các kích thích từ môi trường hoặc nội bộ.
"receptor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receptor" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan nhận cảm". Cơ quan nhận cảm giúp cơ thể phản ứng với môi trường.
Phát âm "receptor" như thế nào?
"receptor" có phiên âm IPA /riˈsɛptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receptor"?
Nerve cells in the central nervous system are important receptors. — Các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương là các cơ quan nhận cảm quan trọng.