Tiếng Việt
Công nhân sản xuất tiếng Anh là gì?
công nhân sản xuất tiếng Anh là production worker /prəˈdʌkʃən ˈwɜrkər/. Công nhân làm việc trong dây chuyền sản xuất để tạo ra hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production worker
Ví dụ câu với công nhân sản xuất / production worker
- 1
Công nhân sản xuất đang kiểm tra chất lượng sản phẩm trên dây chuyền.
The production worker is checking the quality of the products on the line.
- 2
Các công nhân sản xuất làm việc trong nhà máy suốt ngày để đáp ứng đơn hàng.
Production workers work in the factory all day to meet orders.
Ghi chú dùng từ công nhân sản xuất
Công nhân sản xuất là người làm việc trong nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất. Các từ liên quan gồm 'factory worker' (công nhân nhà máy), 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ công nhân sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhân sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "công nhân sản xuất"
Công nhân sản xuất tiếng Anh là gì?
Công nhân sản xuất tiếng Anh là "production worker" (danh từ), nghĩa là: Công nhân làm việc trong dây chuyền sản xuất để tạo ra hàng hóa.
"production worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production worker" nghĩa tiếng Việt là "công nhân sản xuất". Công nhân sản xuất là người làm việc trong nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất.
Phát âm "production worker" như thế nào?
"production worker" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production worker"?
The production worker is checking the quality of the products on the line. — Công nhân sản xuất đang kiểm tra chất lượng sản phẩm trên dây chuyền.