Tiếng Việt
Công nhân vệ sinh môi trường tiếng Anh là gì?
công nhân vệ sinh môi trường tiếng Anh là environmental sanitation worker /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌsænəˈteɪʃən ˈwɜrkər/. Người làm công việc dọn dẹp và giữ vệ sinh môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental sanitation worker
Ví dụ câu với công nhân vệ sinh môi trường / environmental sanitation worker
- 1
The environmental sanitation worker collects trash every morning.
Người công nhân vệ sinh môi trường thu gom rác mỗi sáng.
- 2
She appreciates the hard work of environmental sanitation workers.
Cô ấy trân trọng công việc vất vả của công nhân vệ sinh môi trường.
Ghi chú dùng từ công nhân vệ sinh môi trường
Công nhân vệ sinh môi trường là người đảm nhận việc giữ gìn vệ sinh công cộng. Các thuật ngữ liên quan: 'waste collector' (người thu gom rác), 'public health' (sức khỏe cộng đồng), 'sanitation' (vệ sinh).
Video minh hoạ công nhân vệ sinh môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhân vệ sinh môi trường
Câu hỏi thường gặp về "công nhân vệ sinh môi trường"
Công nhân vệ sinh môi trường tiếng Anh là gì?
Công nhân vệ sinh môi trường tiếng Anh là "environmental sanitation worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp và giữ vệ sinh môi trường.
"environmental sanitation worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental sanitation worker" nghĩa tiếng Việt là "công nhân vệ sinh môi trường". Công nhân vệ sinh môi trường là người đảm nhận việc giữ gìn vệ sinh công cộng.
Phát âm "environmental sanitation worker" như thế nào?
"environmental sanitation worker" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌsænəˈteɪʃən ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental sanitation worker"?
Người công nhân vệ sinh môi trường thu gom rác mỗi sáng. — The environmental sanitation worker collects trash every morning.