The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất phòng tiếng Anh là gì?

công suất phòng tiếng Anh là room occupancy rate /ruːm ˈɒkjʊpənsi reɪt/. Tỷ lệ phòng khách sạn hoặc căn hộ đang được sử dụng so với tổng số phòng có thể có.

Hình minh hoạ "công suất phòng" tiếng Anh là "room occupancy rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

room occupancy rate

Danh từ
/ruːm ˈɒkjʊpənsi reɪt/

Ví dụ câu với công suất phòng / room occupancy rate

  1. 1

    The hotel’s room occupancy rate increased during the holiday season.

    Tỷ lệ phòng khách sạn tăng trong mùa lễ hội.

  2. 2

    We need to improve the room occupancy rate to boost revenue.

    Chúng ta cần nâng cao tỷ lệ phòng để tăng doanh thu.

Ghi chú dùng từ công suất phòng

Công suất phòng đề cập đến tỷ lệ sử dụng phòng trong khách sạn hoặc căn hộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'occupancy', 'capacity', 'availability'.

Video minh hoạ công suất phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất phòng

Câu hỏi thường gặp về "công suất phòng"

Công suất phòng tiếng Anh là gì?

Công suất phòng tiếng Anh là "room occupancy rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phòng khách sạn hoặc căn hộ đang được sử dụng so với tổng số phòng có thể có.

"room occupancy rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"room occupancy rate" nghĩa tiếng Việt là "công suất phòng". Công suất phòng đề cập đến tỷ lệ sử dụng phòng trong khách sạn hoặc căn hộ.

Phát âm "room occupancy rate" như thế nào?

"room occupancy rate" có phiên âm IPA /ruːm ˈɒkjʊpənsi reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "room occupancy rate"?

Tỷ lệ phòng khách sạn tăng trong mùa lễ hội. — The hotel’s room occupancy rate increased during the holiday season.