Tiếng Việt
Cột điện tiếng Anh là gì?
cột điện tiếng Anh là utility pole /juˈtɪləti poʊl/. Cột dùng để treo dây điện và các dịch vụ công cộng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
utility pole
Ví dụ câu với cột điện / utility pole
- 1
Dây điện cao thế được treo trên cột điện này.
The high-voltage wires are hung on this utility pole.
- 2
Cột điện gần nhà tôi đã bị gãy sau cơn bão.
The utility pole near my house was broken after the storm.
Ghi chú dùng từ cột điện
Cột điện là cấu trúc để treo dây điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cột điện cao thế' (high-voltage pole), 'dây điện' (electric wires), và 'trạm biến áp' (transformer station).
Video minh hoạ cột điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột điện
Câu hỏi thường gặp về "cột điện"
Cột điện tiếng Anh là gì?
Cột điện tiếng Anh là "utility pole" (danh từ), nghĩa là: Cột dùng để treo dây điện và các dịch vụ công cộng khác.
"utility pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"utility pole" nghĩa tiếng Việt là "cột điện". Cột điện là cấu trúc để treo dây điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cột điện cao thế' (high-voltage pole), 'dây điện' (electric wires), và 'trạm biến áp' (transformer station).
Phát âm "utility pole" như thế nào?
"utility pole" có phiên âm IPA /juˈtɪləti poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "utility pole"?
The high-voltage wires are hung on this utility pole. — Dây điện cao thế được treo trên cột điện này.