Tiếng Việt
Cột mốc quan trọng tiếng Anh là gì?
cột mốc quan trọng tiếng Anh là significant milestone /sɪgˈnɪfɪkənt ˈmaɪlstoʊn/. Một bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
significant milestone
Ví dụ câu với cột mốc quan trọng / significant milestone
- 1
The graduation was a significant milestone in her life.
Lễ tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.
- 2
Reaching the summit marked a significant milestone for the climbers.
Đạt đến đỉnh núi là một cột mốc quan trọng đối với những người leo núi.
Ghi chú dùng từ cột mốc quan trọng
Cột mốc quan trọng thể hiện bước tiến lớn trong quá trình. Các từ liên quan: 'turning point' (điểm ngoặt), 'landmark' (mốc đánh dấu), 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ cột mốc quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột mốc quan trọng
Câu hỏi thường gặp về "cột mốc quan trọng"
Cột mốc quan trọng tiếng Anh là gì?
Cột mốc quan trọng tiếng Anh là "significant milestone" (danh từ), nghĩa là: Một bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.
"significant milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"significant milestone" nghĩa tiếng Việt là "cột mốc quan trọng". Cột mốc quan trọng thể hiện bước tiến lớn trong quá trình.
Phát âm "significant milestone" như thế nào?
"significant milestone" có phiên âm IPA /sɪgˈnɪfɪkənt ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "significant milestone"?
Lễ tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy. — The graduation was a significant milestone in her life.