Tiếng Việt
Cục nóng của máy lạnh tiếng Anh là gì?
Cục nóng của máy lạnh tiếng Anh là Outdoor unit /ˈaʊtdɔːr ˈjuːnɪt/. Đơn vị bên ngoài của máy điều hòa, chịu trách nhiệm xả nhiệt ra bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outdoor unit
Ví dụ câu với Cục nóng của máy lạnh / Outdoor unit
- 1
The outdoor unit of the air conditioner is noisy.
Đơn vị ngoài của điều hòa rất ồn ào.
- 2
Make sure the outdoor unit is clear of obstructions.
Hãy đảm bảo cục nóng không bị cản trở.
Ghi chú dùng từ Cục nóng của máy lạnh
Cục nóng là phần bên ngoài của hệ thống điều hòa, giúp xả nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'Indoor unit' (đơn vị trong nhà), 'Refrigerant' (dung môi làm lạnh), 'Compressor' (máy nén).
Video minh hoạ Cục nóng của máy lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cục nóng của máy lạnh
Câu hỏi thường gặp về "Cục nóng của máy lạnh"
Cục nóng của máy lạnh tiếng Anh là gì?
Cục nóng của máy lạnh tiếng Anh là "Outdoor unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị bên ngoài của máy điều hòa, chịu trách nhiệm xả nhiệt ra bên ngoài.
"Outdoor unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outdoor unit" nghĩa tiếng Việt là "Cục nóng của máy lạnh". Cục nóng là phần bên ngoài của hệ thống điều hòa, giúp xả nhiệt.
Phát âm "Outdoor unit" như thế nào?
"Outdoor unit" có phiên âm IPA /ˈaʊtdɔːr ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outdoor unit"?
Đơn vị ngoài của điều hòa rất ồn ào. — The outdoor unit of the air conditioner is noisy.