Tiếng Việt
Người da vàng tiếng Anh là gì?
Người da vàng tiếng Anh là Yellow-skinned people /ˈjel.oʊ skɪnd ˈpiː.pəl/. Người có làn da màu vàng, thường dùng để chỉ người châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yellow-skinned people
Ví dụ câu với Người da vàng / Yellow-skinned people
- 1
The Yellow-skinned people have rich cultural traditions.
Người da vàng có truyền thống văn hóa phong phú.
- 2
Many Yellow-skinned people live in East Asia.
Nhiều người da vàng sống ở Đông Á.
Ghi chú dùng từ Người da vàng
Thuật ngữ này mô tả nhóm người có làn da vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Asian', 'East Asian', 'ethnicity' (dân tộc), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ Người da vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người da vàng
Câu hỏi thường gặp về "Người da vàng"
Người da vàng tiếng Anh là gì?
Người da vàng tiếng Anh là "Yellow-skinned people" (danh từ), nghĩa là: Người có làn da màu vàng, thường dùng để chỉ người châu Á.
"Yellow-skinned people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yellow-skinned people" nghĩa tiếng Việt là "Người da vàng". Thuật ngữ này mô tả nhóm người có làn da vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Asian', 'East Asian', 'ethnicity' (dân tộc), 'culture' (văn hóa).
Phát âm "Yellow-skinned people" như thế nào?
"Yellow-skinned people" có phiên âm IPA /ˈjel.oʊ skɪnd ˈpiː.pəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yellow-skinned people"?
Người da vàng có truyền thống văn hóa phong phú. — The Yellow-skinned people have rich cultural traditions.