Tiếng Việt
Phát triển chiều cao tiếng Anh là gì?
phát triển chiều cao tiếng Anh là Increase height /ˌɪnˈkriːs haɪt/. Tăng chiều cao của một người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Increase height
Ví dụ câu với phát triển chiều cao / Increase height
- 1
Cậu bé đã phát triển chiều cao nhanh chóng trong năm qua.
The boy has increased his height rapidly over the past year.
- 2
Chúng ta cần tập thể dục để giúp phát triển chiều cao.
We need to exercise to help increase height.
Ghi chú dùng từ phát triển chiều cao
Phát triển chiều cao liên quan đến việc tăng chiều cao của cơ thể. Các từ liên quan: 'growth' (sự phát triển), 'height' (chiều cao), 'stature' (tư thế, chiều cao tổng thể).
Video minh hoạ phát triển chiều cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển chiều cao
Câu hỏi thường gặp về "phát triển chiều cao"
Phát triển chiều cao tiếng Anh là gì?
Phát triển chiều cao tiếng Anh là "Increase height" (động từ), nghĩa là: Tăng chiều cao của một người hoặc vật thể.
"Increase height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Increase height" nghĩa tiếng Việt là "phát triển chiều cao". Phát triển chiều cao liên quan đến việc tăng chiều cao của cơ thể.
Phát âm "Increase height" như thế nào?
"Increase height" có phiên âm IPA /ˌɪnˈkriːs haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Increase height"?
The boy has increased his height rapidly over the past year. — Cậu bé đã phát triển chiều cao nhanh chóng trong năm qua.