Tiếng Việt
Dân văn phòng tiếng Anh là gì?
dân văn phòng tiếng Anh là office worker /ˈɔfəs ˈwɜrkər/. Nhân viên làm việc trong văn phòng, thường là các công việc hành chính hoặc quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office worker
Ví dụ câu với dân văn phòng / office worker
- 1
Anh ấy là một dân văn phòng chăm chỉ.
He is a hardworking office worker.
- 2
Dân văn phòng thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Office workers usually work from 9 am to 5 pm.
Ghi chú dùng từ dân văn phòng
Dân văn phòng là người làm việc trong môi trường văn phòng. Các từ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'administrative staff' (nhân viên hành chính), 'corporate worker' (nhân viên công ty).
Video minh hoạ dân văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "dân văn phòng"
Dân văn phòng tiếng Anh là gì?
Dân văn phòng tiếng Anh là "office worker" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong văn phòng, thường là các công việc hành chính hoặc quản lý.
"office worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office worker" nghĩa tiếng Việt là "dân văn phòng". Dân văn phòng là người làm việc trong môi trường văn phòng.
Phát âm "office worker" như thế nào?
"office worker" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office worker"?
He is a hardworking office worker. — Anh ấy là một dân văn phòng chăm chỉ.