The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất á sét tiếng Anh là gì?

Đất á sét tiếng Anh là clayey soil /ˈkleɪ.i soʊl/. Loại đất có thành phần chính là đất sét, thường có đặc tính dẻo và giữ nước tốt.

Hình minh hoạ "Đất á sét" tiếng Anh là "clayey soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clayey soil

Danh từ
/ˈkleɪ.i soʊl/

Ví dụ câu với Đất á sét / clayey soil

  1. 1

    The farmers struggled to plow the clayey soil after heavy rains.

    Nông dân gặp khó khăn khi cày đất á sét sau trận mưa lớn.

  2. 2

    Clayey soil is ideal for growing certain types of plants.

    Đất á sét thích hợp để trồng một số loại cây nhất định.

Ghi chú dùng từ Đất á sét

Đất á sét là loại đất chứa nhiều đất sét, có độ dẻo cao. Các thuật ngữ liên quan: 'soil' (đất), 'clay' (đất sét), 'loamy soil' (đất phù sa).

Video minh hoạ Đất á sét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất á sét

Câu hỏi thường gặp về "Đất á sét"

Đất á sét tiếng Anh là gì?

Đất á sét tiếng Anh là "clayey soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có thành phần chính là đất sét, thường có đặc tính dẻo và giữ nước tốt.

"clayey soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clayey soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất á sét". Đất á sét là loại đất chứa nhiều đất sét, có độ dẻo cao.

Phát âm "clayey soil" như thế nào?

"clayey soil" có phiên âm IPA /ˈkleɪ.i soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clayey soil"?

Nông dân gặp khó khăn khi cày đất á sét sau trận mưa lớn. — The farmers struggled to plow the clayey soil after heavy rains.