Tiếng Việt
Đất công tiếng Anh là gì?
Đất công tiếng Anh là engineered fill /ˈen.dʒɪ.nɪrd fɪl/. Loại đất được tạo ra bằng cách nén chặt đất tự nhiên hoặc đất nhân tạo để phục vụ mục đích xây dựng hoặc cải tạo đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engineered fill
Ví dụ câu với Đất công / engineered fill
- 1
The engineers used engineered fill to stabilize the foundation.
Các kỹ sư đã sử dụng đất công để ổn định móng nhà.
- 2
Engineered fill is essential in constructing embankments and roads.
Đất công là cần thiết trong việc xây dựng đê điều và đường sá.
Ghi chú dùng từ Đất công
Đất công là loại đất đã qua xử lý để đảm bảo tính ổn định. Các thuật ngữ liên quan: đất tự nhiên (natural soil), đất nhân tạo (artificial soil), gia cố (reinforcement).
Video minh hoạ Đất công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất công
Câu hỏi thường gặp về "Đất công"
Đất công tiếng Anh là gì?
Đất công tiếng Anh là "engineered fill" (danh từ), nghĩa là: Loại đất được tạo ra bằng cách nén chặt đất tự nhiên hoặc đất nhân tạo để phục vụ mục đích xây dựng hoặc cải tạo đất.
"engineered fill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engineered fill" nghĩa tiếng Việt là "Đất công". Đất công là loại đất đã qua xử lý để đảm bảo tính ổn định.
Phát âm "engineered fill" như thế nào?
"engineered fill" có phiên âm IPA /ˈen.dʒɪ.nɪrd fɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engineered fill"?
Các kỹ sư đã sử dụng đất công để ổn định móng nhà. — The engineers used engineered fill to stabilize the foundation.