Tiếng Việt
Đất đen tiếng Anh là gì?
Đất đen tiếng Anh là Black soil /ˈblæk ˈsɔɪl/. Loại đất màu đen, giàu chất dinh dưỡng, thường dùng để trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Black soil
Ví dụ câu với Đất đen / Black soil
- 1
Nông dân thích đất đen vì nó giúp cây trồng phát triển tốt.
Farmers prefer black soil because it helps crops grow well.
- 2
Đất đen thường xuất hiện ở các vùng đồng bằng phù sa.
Black soil is commonly found in alluvial plains.
Ghi chú dùng từ Đất đen
Đất đen là loại đất màu đen, giàu dinh dưỡng, thích hợp cho nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: đất phù sa (alluvial soil), đất đỏ (red soil), đất cằn cỗi (barren soil).
Video minh hoạ Đất đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đất đen
Câu hỏi thường gặp về "Đất đen"
Đất đen tiếng Anh là gì?
Đất đen tiếng Anh là "Black soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất màu đen, giàu chất dinh dưỡng, thường dùng để trồng trọt.
"Black soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Black soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất đen". Đất đen là loại đất màu đen, giàu dinh dưỡng, thích hợp cho nông nghiệp.
Phát âm "Black soil" như thế nào?
"Black soil" có phiên âm IPA /ˈblæk ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Black soil"?
Farmers prefer black soil because it helps crops grow well. — Nông dân thích đất đen vì nó giúp cây trồng phát triển tốt.