Tiếng Việt
Đất đèn tiếng Anh là gì?
Đất đèn tiếng Anh là Carbide /ˈkɑːr.baɪd/. Hợp chất cacbua, thường dùng để tạo ra khí acetylene trong đèn khí hoặc các ứng dụng công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carbide
Ví dụ câu với Đất đèn / Carbide
- 1
Đèn dùng đất đèn để chiếu sáng trong các buổi cắm trại.
The carbide lamp provided bright light during the camping trip.
- 2
Công nghiệp sử dụng đất đèn để sản xuất khí acetylene cho các mục đích khác nhau.
Industries use carbide to produce acetylene gas for various purposes.
Ghi chú dùng từ Đất đèn
Đất đèn là hợp chất cacbua, thường dùng trong đèn khí và công nghiệp. Các từ liên quan: 'các-bua' (carbide), 'khí acetylene' (acetylene gas), 'đèn khí' (lamp).
Video minh hoạ Đất đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đất đèn
Câu hỏi thường gặp về "Đất đèn"
Đất đèn tiếng Anh là gì?
Đất đèn tiếng Anh là "Carbide" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất cacbua, thường dùng để tạo ra khí acetylene trong đèn khí hoặc các ứng dụng công nghiệp.
"Carbide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carbide" nghĩa tiếng Việt là "Đất đèn". Đất đèn là hợp chất cacbua, thường dùng trong đèn khí và công nghiệp.
Phát âm "Carbide" như thế nào?
"Carbide" có phiên âm IPA /ˈkɑːr.baɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carbide"?
The carbide lamp provided bright light during the camping trip. — Đèn dùng đất đèn để chiếu sáng trong các buổi cắm trại.