Tiếng Việt
Đau quá tiếng Anh là gì?
đau quá tiếng Anh là terribly painful /ˈtɛrəbli ˈpeɪnfʊl/. Rất đau đớn, cảm giác đau dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terribly painful
Ví dụ câu với đau quá / terribly painful
- 1
Tôi bị đau quá sau khi va chạm mạnh.
I was terribly painful after the strong collision.
- 2
Cô ấy kêu la vì đau quá khi bị bỏng.
She screamed because it was terribly painful when she got burned.
Ghi chú dùng từ đau quá
Diễn tả mức độ đau dữ dội. Các từ liên quan: 'painful' (đau đớn), 'sore' (đau nhức), 'agonizing' (đau đớn dữ dội).
Video minh hoạ đau quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau quá
Câu hỏi thường gặp về "đau quá"
Đau quá tiếng Anh là gì?
Đau quá tiếng Anh là "terribly painful" (cụm từ), nghĩa là: Rất đau đớn, cảm giác đau dữ dội.
"terribly painful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terribly painful" nghĩa tiếng Việt là "đau quá". Diễn tả mức độ đau dữ dội.
Phát âm "terribly painful" như thế nào?
"terribly painful" có phiên âm IPA /ˈtɛrəbli ˈpeɪnfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terribly painful"?
I was terribly painful after the strong collision. — Tôi bị đau quá sau khi va chạm mạnh.