Tiếng Việt
Gây đau đớn tiếng Anh là gì?
gây đau đớn tiếng Anh là inflict pain /ɪnˈflɪkt peɪn/. gây ra cảm giác đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflict pain
Ví dụ câu với gây đau đớn / inflict pain
- 1
Họ đã gây đau đớn cho người khác bằng lời nói của mình.
They inflicted pain on others with their words.
- 2
Chiếc roi đã gây đau đớn cho đứa trẻ.
The whip inflicted pain on the child.
Ghi chú dùng từ gây đau đớn
Gây đau đớn là hành động làm cho ai đó cảm thấy đau hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'hurt' (làm tổn thương), 'injure' (gây thương tích), 'suffer' (chịu đựng đau đớn).
Video minh hoạ gây đau đớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây đau đớn
Câu hỏi thường gặp về "gây đau đớn"
Gây đau đớn tiếng Anh là gì?
Gây đau đớn tiếng Anh là "inflict pain" (động từ), nghĩa là: gây ra cảm giác đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó.
"inflict pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflict pain" nghĩa tiếng Việt là "gây đau đớn". Gây đau đớn là hành động làm cho ai đó cảm thấy đau hoặc tổn thương.
Phát âm "inflict pain" như thế nào?
"inflict pain" có phiên âm IPA /ɪnˈflɪkt peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflict pain"?
They inflicted pain on others with their words. — Họ đã gây đau đớn cho người khác bằng lời nói của mình.