Tiếng Việt
Đau mắt đỏ tiếng Anh là gì?
đau mắt đỏ tiếng Anh là pink eye /pɪŋk aɪ/. Bệnh nhiễm trùng mắt gây đỏ và sưng tấy, thường do vi khuẩn hoặc virus.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pink eye
Ví dụ câu với đau mắt đỏ / pink eye
- 1
Tôi bị đau mắt đỏ và phải đi khám bác sĩ.
I have pink eye and need to see a doctor.
- 2
Trẻ em dễ mắc đau mắt đỏ trong mùa hè.
Children are prone to pink eye during the summer.
Ghi chú dùng từ đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ là bệnh nhiễm trùng mắt dễ lây lan, liên quan đến các thuật ngữ như 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'infectious' (lây nhiễm), 'contagious' (lây lan).
Video minh hoạ đau mắt đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau mắt đỏ
Câu hỏi thường gặp về "đau mắt đỏ"
Đau mắt đỏ tiếng Anh là gì?
Đau mắt đỏ tiếng Anh là "pink eye" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng mắt gây đỏ và sưng tấy, thường do vi khuẩn hoặc virus.
"pink eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pink eye" nghĩa tiếng Việt là "đau mắt đỏ". Đau mắt đỏ là bệnh nhiễm trùng mắt dễ lây lan, liên quan đến các thuật ngữ như 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'infectious' (lây nhiễm), 'contagious' (lây lan).
Phát âm "pink eye" như thế nào?
"pink eye" có phiên âm IPA /pɪŋk aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pink eye"?
I have pink eye and need to see a doctor. — Tôi bị đau mắt đỏ và phải đi khám bác sĩ.