Tiếng Việt
Đầu năm học tiếng Anh là gì?
Đầu năm học tiếng Anh là Start of Academic Year /stɑːt əv əˈkædəmɪk jɪə/. Thời điểm bắt đầu năm học mới trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start of Academic Year
Ví dụ câu với Đầu năm học / Start of Academic Year
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho đầu năm học mới.
We are ready for the start of the new academic year.
- 2
Giáo viên tổ chức lễ khai giảng vào đầu năm học.
The teachers hold the opening ceremony at the start of the academic year.
Ghi chú dùng từ Đầu năm học
Đầu năm học là thời điểm bắt đầu năm học mới. Các từ liên quan gồm có 'kỳ thi' (exam), 'giáo trình' (curriculum), và 'học sinh' (student).
Video minh hoạ Đầu năm học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu năm học
Câu hỏi thường gặp về "Đầu năm học"
Đầu năm học tiếng Anh là gì?
Đầu năm học tiếng Anh là "Start of Academic Year" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu năm học mới trong trường học.
"Start of Academic Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start of Academic Year" nghĩa tiếng Việt là "Đầu năm học". Đầu năm học là thời điểm bắt đầu năm học mới.
Phát âm "Start of Academic Year" như thế nào?
"Start of Academic Year" có phiên âm IPA /stɑːt əv əˈkædəmɪk jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start of Academic Year"?
We are ready for the start of the new academic year. — Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho đầu năm học mới.