Tiếng Việt
Dấu nổi tiếng Anh là gì?
Dấu nổi tiếng Anh là Superscript /ˈsuːpəskrɪpt/. Chữ hoặc ký hiệu nhỏ hơn, nằm trên dòng chính để biểu thị chú thích hoặc phần bổ sung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Superscript
Ví dụ câu với Dấu nổi / Superscript
- 1
Trong toán học, dấu nổi thường dùng để biểu thị lũy thừa như trong 2^3.
In mathematics, superscript is used to denote exponents like in 2^3.
- 2
Trong văn bản, dấu nổi giúp làm rõ các chú thích hoặc phần chú thích.
In texts, superscript helps clarify footnotes or annotations.
Ghi chú dùng từ Dấu nổi
Dấu nổi là dạng chữ nhỏ nằm trên dòng chính, thường dùng để biểu thị lũy thừa hoặc chú thích. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'subscript' (chữ dưới dòng), 'exponent' (lũy thừa), 'footnote' (chú thích cuối trang).
Video minh hoạ Dấu nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu nổi
Câu hỏi thường gặp về "Dấu nổi"
Dấu nổi tiếng Anh là gì?
Dấu nổi tiếng Anh là "Superscript" (danh từ), nghĩa là: Chữ hoặc ký hiệu nhỏ hơn, nằm trên dòng chính để biểu thị chú thích hoặc phần bổ sung.
"Superscript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Superscript" nghĩa tiếng Việt là "Dấu nổi". Dấu nổi là dạng chữ nhỏ nằm trên dòng chính, thường dùng để biểu thị lũy thừa hoặc chú thích.
Phát âm "Superscript" như thế nào?
"Superscript" có phiên âm IPA /ˈsuːpəskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Superscript"?
In mathematics, superscript is used to denote exponents like in 2^3. — Trong toán học, dấu nổi thường dùng để biểu thị lũy thừa như trong 2^3.