The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đau tai tiếng Anh là gì?

đau tai tiếng Anh là earache /ˈɪəreɪk/. Đau ở tai, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương trong tai hoặc xung quanh tai.

Hình minh hoạ "đau tai" tiếng Anh là "earache"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earache

Danh từ
/ˈɪəreɪk/

Ví dụ câu với đau tai / earache

  1. 1

    Tôi bị đau tai sau khi đi bơi.

    I have an earache after swimming.

  2. 2

    Anh ấy cần đi khám bác sĩ vì đau tai kéo dài.

    He needs to see a doctor because of a persistent earache.

Ghi chú dùng từ đau tai

Earache là cảm giác đau trong tai, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'ear infection' (nhiễm trùng tai), 'ear pain' (đau tai), 'tinnitus' ( ù tai).

Video minh hoạ đau tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đau tai

Câu hỏi thường gặp về "đau tai"

Đau tai tiếng Anh là gì?

Đau tai tiếng Anh là "earache" (danh từ), nghĩa là: Đau ở tai, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương trong tai hoặc xung quanh tai.

"earache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earache" nghĩa tiếng Việt là "đau tai". Earache là cảm giác đau trong tai, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc tổn thương.

Phát âm "earache" như thế nào?

"earache" có phiên âm IPA /ˈɪəreɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earache"?

I have an earache after swimming. — Tôi bị đau tai sau khi đi bơi.