Tiếng Việt
Đau thắt lưng tiếng Anh là gì?
đau thắt lưng tiếng Anh là lower back pain /ˈləʊər bæk peɪn/. Đau ở vùng lưng dưới, thường do căng cơ hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower back pain
Ví dụ câu với đau thắt lưng / lower back pain
- 1
Tôi bị đau thắt lưng sau khi nâng vật nặng.
I experienced lower back pain after lifting a heavy object.
- 2
Đau thắt lưng có thể gây khó khăn khi di chuyển.
Lower back pain can make movement difficult.
Ghi chú dùng từ đau thắt lưng
Đau thắt lưng là cảm giác đau ở phần dưới của lưng, thường liên quan đến cơ hoặc xương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lumbar', 'spine', 'muscle strain'.
Video minh hoạ đau thắt lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau thắt lưng
Câu hỏi thường gặp về "đau thắt lưng"
Đau thắt lưng tiếng Anh là gì?
Đau thắt lưng tiếng Anh là "lower back pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng lưng dưới, thường do căng cơ hoặc chấn thương.
"lower back pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower back pain" nghĩa tiếng Việt là "đau thắt lưng". Đau thắt lưng là cảm giác đau ở phần dưới của lưng, thường liên quan đến cơ hoặc xương.
Phát âm "lower back pain" như thế nào?
"lower back pain" có phiên âm IPA /ˈləʊər bæk peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower back pain"?
I experienced lower back pain after lifting a heavy object. — Tôi bị đau thắt lưng sau khi nâng vật nặng.