Tiếng Việt
Đau thương tiếng Anh là gì?
đau thương tiếng Anh là sorrowful /ˈsɔrəfəl/. Buồn rầu, đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sorrowful
Ví dụ câu với đau thương / sorrowful
- 1
Cô ấy cảm thấy đau thương sau khi mất người thân.
She felt sorrowful after losing her loved one.
- 2
Bức tranh mang nét đau thương của một thời chiến tranh.
The painting depicts the sorrowful face of a wartime.
Ghi chú dùng từ đau thương
Từ 'đau thương' thể hiện cảm xúc buồn sâu sắc, liên quan đến sự mất mát hoặc đau đớn tinh thần. Các từ liên quan gồm 'melancholy' (u sầu), 'grief' (đau buồn), 'heartache' (đau lòng).
Video minh hoạ đau thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau thương
Câu hỏi thường gặp về "đau thương"
Đau thương tiếng Anh là gì?
Đau thương tiếng Anh là "sorrowful" (tính từ), nghĩa là: Buồn rầu, đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.
"sorrowful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sorrowful" nghĩa tiếng Việt là "đau thương". Từ 'đau thương' thể hiện cảm xúc buồn sâu sắc, liên quan đến sự mất mát hoặc đau đớn tinh thần.
Phát âm "sorrowful" như thế nào?
"sorrowful" có phiên âm IPA /ˈsɔrəfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sorrowful"?
She felt sorrowful after losing her loved one. — Cô ấy cảm thấy đau thương sau khi mất người thân.