The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần suất dày đặc tiếng Anh là gì?

tần suất dày đặc tiếng Anh là high frequency /haɪ ˈfriːkwənsi/. Tần suất xảy ra hoặc xuất hiện nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "tần suất dày đặc" tiếng Anh là "high frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high frequency

Danh từ
/haɪ ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với tần suất dày đặc / high frequency

  1. 1

    Tần suất dày đặc của các cuộc họp khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.

    The high frequency of meetings makes me feel exhausted.

  2. 2

    Tần suất dày đặc của các thông báo gây phiền nhiễu cho người dùng.

    The high frequency of notifications annoys users.

Ghi chú dùng từ tần suất dày đặc

Tần suất dày đặc đề cập đến việc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. Các thuật ngữ liên quan: 'frequency' (tần suất), 'regularity' (độ đều đặn), 'occurrence' (sự xuất hiện).

Video minh hoạ tần suất dày đặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tần suất dày đặc

Câu hỏi thường gặp về "tần suất dày đặc"

Tần suất dày đặc tiếng Anh là gì?

Tần suất dày đặc tiếng Anh là "high frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần suất xảy ra hoặc xuất hiện nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

"high frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần suất dày đặc". Tần suất dày đặc đề cập đến việc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

Phát âm "high frequency" như thế nào?

"high frequency" có phiên âm IPA /haɪ ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high frequency"?

The high frequency of meetings makes me feel exhausted. — Tần suất dày đặc của các cuộc họp khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.