Tiếng Việt
Đồ dùng vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
đồ dùng vệ sinh cá nhân tiếng Anh là personal hygiene items /ˈpɜːsənl ˈhaɪʤiːn ˈaɪtəmz/. Các vật dụng dùng để giữ vệ sinh cá nhân như bàn chải, xà phòng, kem đánh răng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal hygiene items
Ví dụ câu với đồ dùng vệ sinh cá nhân / personal hygiene items
- 1
Tôi cần mua đồ dùng vệ sinh cá nhân để chuẩn bị đi du lịch.
I need to buy personal hygiene items for my trip.
- 2
Các đồ dùng vệ sinh cá nhân của cô ấy luôn sạch sẽ và gọn gàng.
Her personal hygiene items are always clean and organized.
Ghi chú dùng từ đồ dùng vệ sinh cá nhân
Đồ dùng vệ sinh cá nhân gồm các vật dụng như bàn chải đánh răng, xà phòng, kem đánh răng. Các từ liên quan: toiletries (đồ dùng cá nhân), grooming products (sản phẩm chăm sóc cá nhân), hygiene (vệ sinh).
Video minh hoạ đồ dùng vệ sinh cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ dùng vệ sinh cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "đồ dùng vệ sinh cá nhân"
Đồ dùng vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
Đồ dùng vệ sinh cá nhân tiếng Anh là "personal hygiene items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng dùng để giữ vệ sinh cá nhân như bàn chải, xà phòng, kem đánh răng.
"personal hygiene items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal hygiene items" nghĩa tiếng Việt là "đồ dùng vệ sinh cá nhân". Đồ dùng vệ sinh cá nhân gồm các vật dụng như bàn chải đánh răng, xà phòng, kem đánh răng.
Phát âm "personal hygiene items" như thế nào?
"personal hygiene items" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˈhaɪʤiːn ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal hygiene items"?
I need to buy personal hygiene items for my trip. — Tôi cần mua đồ dùng vệ sinh cá nhân để chuẩn bị đi du lịch.