The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổi thành tiếng Anh là gì?

đổi thành tiếng Anh là transform /trænsˈfɔːrm/. biến đổi hoặc chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.

Hình minh hoạ "đổi thành" tiếng Anh là "transform"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transform

Động từ
/trænsˈfɔːrm/

Ví dụ câu với đổi thành / transform

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đổi thành các đơn vị đo lường phù hợp.

    We will transform the measurements to suitable units.

  2. 2

    Công nghệ mới giúp đổi thành dữ liệu dễ hiểu hơn.

    The new technology helps transform data into a more understandable form.

Ghi chú dùng từ đổi thành

Đổi thành có nghĩa là biến đổi hoặc chuyển đổi sang dạng khác. Các từ liên quan: chuyển đổi (convert), biến đổi (convert, alter), thích nghi (adapt).

Video minh hoạ đổi thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổi thành

Câu hỏi thường gặp về "đổi thành"

Đổi thành tiếng Anh là gì?

Đổi thành tiếng Anh là "transform" (động từ), nghĩa là: biến đổi hoặc chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.

"transform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transform" nghĩa tiếng Việt là "đổi thành". Đổi thành có nghĩa là biến đổi hoặc chuyển đổi sang dạng khác.

Phát âm "transform" như thế nào?

"transform" có phiên âm IPA /trænsˈfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transform"?

We will transform the measurements to suitable units. — Chúng tôi sẽ đổi thành các đơn vị đo lường phù hợp.