The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đón năm mới tiếng Anh là gì?

đón năm mới tiếng Anh là welcome the new year /ˈwɛlkəm ðə njuː jɪə/. Chào đón năm mới, thường diễn ra vào đêm giao thừa để chào mừng năm mới sắp đến.

Hình minh hoạ "đón năm mới" tiếng Anh là "welcome the new year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

welcome the new year

Động từ
/ˈwɛlkəm ðə njuː jɪə/

Ví dụ câu với đón năm mới / welcome the new year

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đón năm mới cùng gia đình vào đêm giao thừa.

    We will welcome the new year with our family on New Year's Eve.

  2. 2

    Các thành phố tổ chức pháo hoa để đón năm mới.

    Cities organize fireworks to welcome the new year.

Ghi chú dùng từ đón năm mới

Đón năm mới là hoạt động chào mừng năm mới, thường liên quan đến lễ hội và các hoạt động vui chơi. Các từ liên quan: 'celebrate' (ăn mừng), 'fireworks' (pháo hoa), 'party' (tiệc).

Video minh hoạ đón năm mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đón năm mới

Câu hỏi thường gặp về "đón năm mới"

Đón năm mới tiếng Anh là gì?

Đón năm mới tiếng Anh là "welcome the new year" (động từ), nghĩa là: Chào đón năm mới, thường diễn ra vào đêm giao thừa để chào mừng năm mới sắp đến.

"welcome the new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"welcome the new year" nghĩa tiếng Việt là "đón năm mới". Đón năm mới là hoạt động chào mừng năm mới, thường liên quan đến lễ hội và các hoạt động vui chơi.

Phát âm "welcome the new year" như thế nào?

"welcome the new year" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm ðə njuː jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "welcome the new year"?

We will welcome the new year with our family on New Year's Eve. — Chúng tôi sẽ đón năm mới cùng gia đình vào đêm giao thừa.