The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đúng chuẩn mực tiếng Anh là gì?

đúng chuẩn mực tiếng Anh là standard /ˈstændəd/. đúng theo tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã đề ra.

Hình minh hoạ "đúng chuẩn mực" tiếng Anh là "standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

standard

Tính từ
/ˈstændəd/

Ví dụ câu với đúng chuẩn mực / standard

  1. 1

    Căn nhà của anh ấy rất đúng chuẩn mực về kiến trúc.

    His house is very up to standard in architecture.

  2. 2

    Chương trình đào tạo của trường đại học này đáp ứng đúng chuẩn mực quốc tế.

    The training program of this university meets international standards.

Ghi chú dùng từ đúng chuẩn mực

Đúng chuẩn mực có nghĩa là phù hợp với các tiêu chuẩn đã đề ra. Các từ liên quan: tiêu chuẩn (standard), quy chuẩn (regulation), chuẩn mực (norm).

Video minh hoạ đúng chuẩn mực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đúng chuẩn mực

Câu hỏi thường gặp về "đúng chuẩn mực"

Đúng chuẩn mực tiếng Anh là gì?

Đúng chuẩn mực tiếng Anh là "standard" (tính từ), nghĩa là: đúng theo tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã đề ra.

"standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"standard" nghĩa tiếng Việt là "đúng chuẩn mực". Đúng chuẩn mực có nghĩa là phù hợp với các tiêu chuẩn đã đề ra.

Phát âm "standard" như thế nào?

"standard" có phiên âm IPA /ˈstændəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "standard"?

His house is very up to standard in architecture. — Căn nhà của anh ấy rất đúng chuẩn mực về kiến trúc.