The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứng thứ hai tiếng Anh là gì?

đứng thứ hai tiếng Anh là second /ˈsɛkənd/. xếp thứ hai trong thứ tự hoặc thứ hạng

Hình minh hoạ "đứng thứ hai" tiếng Anh là "second"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second

Tính từ
/ˈsɛkənd/

Ví dụ câu với đứng thứ hai / second

  1. 1

    Anh ấy về đích thứ hai trong cuộc thi.

    He finished second in the race.

  2. 2

    Cô ấy là người thứ hai được chọn trong danh sách.

    She was the second person chosen on the list.

Ghi chú dùng từ đứng thứ hai

Từ 'second' dùng để chỉ vị trí thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ hạng. Các từ liên quan gồm 'first' (thứ nhất), 'third' (thứ ba), 'rank' (xếp hạng), 'position' (vị trí).

Video minh hoạ đứng thứ hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứng thứ hai

Câu hỏi thường gặp về "đứng thứ hai"

Đứng thứ hai tiếng Anh là gì?

Đứng thứ hai tiếng Anh là "second" (tính từ), nghĩa là: xếp thứ hai trong thứ tự hoặc thứ hạng

"second" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second" nghĩa tiếng Việt là "đứng thứ hai". Từ 'second' dùng để chỉ vị trí thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ hạng.

Phát âm "second" như thế nào?

"second" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second"?

He finished second in the race. — Anh ấy về đích thứ hai trong cuộc thi.