Tiếng Việt
Gần đất xa trời tiếng Anh là gì?
gần đất xa trời tiếng Anh là Close to death /kləʊs tuː dɛθ/. Gần chết, sắp qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close to death
Ví dụ câu với gần đất xa trời / Close to death
- 1
Anh ấy đã gần đất xa trời sau trận ốm nặng.
He was close to death after a severe illness.
- 2
Cô ấy cảm thấy mình gần đất xa trời vì bệnh nặng.
She felt she was close to death due to her serious illness.
Ghi chú dùng từ gần đất xa trời
Thể hiện trạng thái sắp chết, gần chết. Các từ liên quan: 'sắp chết' (about to die), 'chết' (death), 'sinh tử' (life and death).
Video minh hoạ gần đất xa trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần đất xa trời
Câu hỏi thường gặp về "gần đất xa trời"
Gần đất xa trời tiếng Anh là gì?
Gần đất xa trời tiếng Anh là "Close to death" (tính từ), nghĩa là: Gần chết, sắp qua đời.
"Close to death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close to death" nghĩa tiếng Việt là "gần đất xa trời". Thể hiện trạng thái sắp chết, gần chết.
Phát âm "Close to death" như thế nào?
"Close to death" có phiên âm IPA /kləʊs tuː dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close to death"?
He was close to death after a severe illness. — Anh ấy đã gần đất xa trời sau trận ốm nặng.