The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gánh hàng rong tiếng Anh là gì?

gánh hàng rong tiếng Anh là street vendor pole /striːt ˈvɛndər poʊl/. cột dùng để treo hoặc treo các mặt hàng của người bán hàng rong trên đường phố.

Hình minh hoạ "gánh hàng rong" tiếng Anh là "street vendor pole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

street vendor pole

Danh từ
/striːt ˈvɛndər poʊl/

Ví dụ câu với gánh hàng rong / street vendor pole

  1. 1

    The street vendor pole displayed colorful goods for sale.

    Cột hàng rong trưng bày các mặt hàng sặc sỡ để bán.

  2. 2

    He bought fruits from a street vendor pole in the busy market.

    Anh ấy mua trái cây từ cột hàng rong trong chợ đông đúc.

Ghi chú dùng từ gánh hàng rong

Gánh hàng rong là hình thức bán hàng truyền thống của người bán rong trên đường phố Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'bán hàng rong' (street vending), 'chợ' (market), 'bán lẻ' (retail).

Video minh hoạ gánh hàng rong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gánh hàng rong

Câu hỏi thường gặp về "gánh hàng rong"

Gánh hàng rong tiếng Anh là gì?

Gánh hàng rong tiếng Anh là "street vendor pole" (danh từ), nghĩa là: cột dùng để treo hoặc treo các mặt hàng của người bán hàng rong trên đường phố.

"street vendor pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"street vendor pole" nghĩa tiếng Việt là "gánh hàng rong". Gánh hàng rong là hình thức bán hàng truyền thống của người bán rong trên đường phố Việt Nam.

Phát âm "street vendor pole" như thế nào?

"street vendor pole" có phiên âm IPA /striːt ˈvɛndər poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "street vendor pole"?

Cột hàng rong trưng bày các mặt hàng sặc sỡ để bán. — The street vendor pole displayed colorful goods for sale.