Tiếng Việt
Ghế ngựa tiếng Anh là gì?
ghế ngựa tiếng Anh là wooden bedframe /ˈwʊdən ˈbɛdˌfreɪm/. Khung giường làm bằng gỗ, thường dùng để nâng đỡ nệm và tạo thành phần của giường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden bedframe
Ví dụ câu với ghế ngựa / wooden bedframe
- 1
Tôi mua một khung giường gỗ mới để thay thế cái cũ.
I bought a new wooden bedframe to replace the old one.
- 2
Khung giường bằng gỗ này rất chắc chắn và đẹp mắt.
This wooden bedframe is very sturdy and attractive.
Ghi chú dùng từ ghế ngựa
Ghi rõ là khung giường làm bằng gỗ, dùng để nâng đỡ nệm. Các từ liên quan: 'bed', 'frame', 'wood'. 'Giường' (bed), 'khung' (frame), 'gỗ' (wood).
Video minh hoạ ghế ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế ngựa
Câu hỏi thường gặp về "ghế ngựa"
Ghế ngựa tiếng Anh là gì?
Ghế ngựa tiếng Anh là "wooden bedframe" (danh từ), nghĩa là: Khung giường làm bằng gỗ, thường dùng để nâng đỡ nệm và tạo thành phần của giường.
"wooden bedframe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden bedframe" nghĩa tiếng Việt là "ghế ngựa". Ghi rõ là khung giường làm bằng gỗ, dùng để nâng đỡ nệm.
Phát âm "wooden bedframe" như thế nào?
"wooden bedframe" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈbɛdˌfreɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden bedframe"?
I bought a new wooden bedframe to replace the old one. — Tôi mua một khung giường gỗ mới để thay thế cái cũ.