Tiếng Việt
Giai đoạn thử nghiệm tiếng Anh là gì?
giai đoạn thử nghiệm tiếng Anh là trial phase /ˈtraɪəl feɪz/. Giai đoạn thử nghiệm là khoảng thời gian để kiểm tra, đánh giá một sản phẩm hoặc dự án trước khi chính thức ra mắt hoặc triển khai rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trial phase
Ví dụ câu với giai đoạn thử nghiệm / trial phase
- 1
Trong giai đoạn thử nghiệm, các nhà phát triển sẽ sửa lỗi và hoàn thiện sản phẩm.
During the trial phase, developers will fix bugs and improve the product.
- 2
Giai đoạn thử nghiệm giúp xác định các vấn đề cần khắc phục trước khi ra mắt chính thức.
The trial phase helps identify issues that need to be addressed before the official launch.
Ghi chú dùng từ giai đoạn thử nghiệm
Giai đoạn thử nghiệm thường liên quan đến các thuật ngữ như 'beta testing' (kiểm thử beta), 'pilot program' (chương trình thử nghiệm), và 'feedback' (phản hồi).
Video minh hoạ giai đoạn thử nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn thử nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn thử nghiệm"
Giai đoạn thử nghiệm tiếng Anh là gì?
Giai đoạn thử nghiệm tiếng Anh là "trial phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thử nghiệm là khoảng thời gian để kiểm tra, đánh giá một sản phẩm hoặc dự án trước khi chính thức ra mắt hoặc triển khai rộng rãi.
"trial phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trial phase" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn thử nghiệm". Giai đoạn thử nghiệm thường liên quan đến các thuật ngữ như 'beta testing' (kiểm thử beta), 'pilot program' (chương trình thử nghiệm), và 'feedback' (phản hồi).
Phát âm "trial phase" như thế nào?
"trial phase" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trial phase"?
During the trial phase, developers will fix bugs and improve the product. — Trong giai đoạn thử nghiệm, các nhà phát triển sẽ sửa lỗi và hoàn thiện sản phẩm.