Tiếng Việt
Giảm số lượng tiếng Anh là gì?
giảm số lượng tiếng Anh là reduce quantity /rɪˈdjuːs ˈkwɒntɪti/. giảm số lượng, làm cho ít đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduce quantity
Ví dụ câu với giảm số lượng / reduce quantity
- 1
Chúng ta cần giảm số lượng rác thải để bảo vệ môi trường.
We need to reduce the quantity of waste to protect the environment.
- 2
Công ty đã giảm số lượng sản phẩm sản xuất để cắt giảm chi phí.
The company reduced the quantity of products manufactured to cut costs.
Ghi chú dùng từ giảm số lượng
Giảm số lượng là hành động làm cho số lượng của một thứ gì đó ít đi. Các từ liên quan: 'decrease' (giảm), 'cut down' (cắt giảm), 'minimize' (tối thiểu hóa).
Video minh hoạ giảm số lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm số lượng
Câu hỏi thường gặp về "giảm số lượng"
Giảm số lượng tiếng Anh là gì?
Giảm số lượng tiếng Anh là "reduce quantity" (cụm từ), nghĩa là: giảm số lượng, làm cho ít đi.
"reduce quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduce quantity" nghĩa tiếng Việt là "giảm số lượng". Giảm số lượng là hành động làm cho số lượng của một thứ gì đó ít đi.
Phát âm "reduce quantity" như thế nào?
"reduce quantity" có phiên âm IPA /rɪˈdjuːs ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduce quantity"?
We need to reduce the quantity of waste to protect the environment. — Chúng ta cần giảm số lượng rác thải để bảo vệ môi trường.