Tiếng Việt
Hải ngạn tiếng Anh là gì?
hải ngạn tiếng Anh là seashore /ˈsiːʃɔːr/. Vùng đất gần biển, nơi tiếp xúc với nước biển, thường là bãi cát hoặc đá ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seashore
Ví dụ câu với hải ngạn / seashore
- 1
Chúng tôi đi dạo dọc theo hải ngạn vào buổi sáng.
We took a walk along the seashore in the morning.
- 2
Trẻ em chơi đùa trên hải ngạn vào ngày hè.
Children are playing on the seashore during summer.
Ghi chú dùng từ hải ngạn
Hải ngạn là nơi tiếp xúc trực tiếp với biển, thường là bãi cát hoặc đá. Các từ liên quan: 'beach' (bãi biển), 'coast' (bờ biển), 'shore' (bờ, ven biển).
Video minh hoạ hải ngạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải ngạn
Câu hỏi thường gặp về "hải ngạn"
Hải ngạn tiếng Anh là gì?
Hải ngạn tiếng Anh là "seashore" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất gần biển, nơi tiếp xúc với nước biển, thường là bãi cát hoặc đá ven biển.
"seashore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seashore" nghĩa tiếng Việt là "hải ngạn". Hải ngạn là nơi tiếp xúc trực tiếp với biển, thường là bãi cát hoặc đá.
Phát âm "seashore" như thế nào?
"seashore" có phiên âm IPA /ˈsiːʃɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seashore"?
We took a walk along the seashore in the morning. — Chúng tôi đi dạo dọc theo hải ngạn vào buổi sáng.